Thông tin sản phẩm (Bộ chia mạng Tenda 8 Ports 10/100 Mbps TEF1110P-102W)
Thông số kỹ thuật
| Bộ chia mạng Tenda 8 Ports 10/100 Mbps TEF1110P-102W | |
|
Chuẩn mạng
|
IEEE802.3 IEEE802.3u IEEE802.3x IEEE802.3ab |
|
Đèn báo LED
|
1 đèn LED báo kết nối/hoạt động cho mỗi cổng Gigabit 1 đèn LED báo nguồn cho mỗi thiết bị |
| Cổng kết nối | 16 x cổng 10/100/1000 Base-T |
| Phương tiện truyền tải | Ethernet: CAT3 UTP hoặc tốt hơn Fast Ethernet: CAT5 UTP hoặc tốt hơn Gigabit Ethernet: CAT5e UTP hoặc tốt hơn |
| Kích thước | 235mmx103mmx27mm |
|
Chất liệu
|
Kim loại |
|
Chuẩn bảo vệ
|
Chống sét cho cổng: 6 kV Chống sét cho nguồn: N/A Electrostatic protection: – Air discharge: ±8 kV – Contact discharge: ±6 kV |
| Chế độ chuyển tiếp | Lưu trữ và chuyển tiếp |
|
Công suất chuyển đổi
|
32Gbps |
|
Tốc độ chuyển tiếp gói tin
|
23,8Mpps |
|
Bộ đệm
|
2Mb |
|
Bảng địa chỉ MAC
|
8K |
| Khung tàu | 10K |
| Nguồn | Đầu vào: 100 – 240V AC 50/60Hz, 0,4A Đầu ra: 12V 1A |
|
Công suất
|
Tối đa: <12 W |
|
Lắp đặt
|
Để bàn: Hỗ trợ Gắn tường: Hỗ trợ Gắn tủ Rack: non-Hỗ trợ |
|
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 45℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40°C – 70°C Độ ẩm hoạt động: (10% – 90%) RH, không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: (5% – 90%) RH, không ngưng tụ |
|
Chứng nhận
|
CE, FCC, RoHS |
|
Phần mềm
|
|
|
Giao thức
|
CDMA/CD |
|
Chức năng
|
One-key VLAN (ở chế độ này, cổng 1-14 sẽ không thể kết nối với nhau, nhưng có thể kết nối với cổng 15 và 16) |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.