
| Số tham chiếu của người đăng ký | 400 |
| Thông lượng tường lửa IPv4 (1518/512/64 byte, UDP) | 5/5/3 Gbit/giây |
| Độ trễ | 8us |
| Số lượng kết nối đồng thời tối đa (HTTP1.1) | 500.000 |
| Số lượng kết nối mới mỗi giây (HTTP1.1) | 30000 |
| Thông lượng FW + SA (trang HTTP 100 KB) | 1,6 Gbit/giây |
| FW + SA + IPS + Thông lượng diệt virus (Thế giới thực) | 650 Mbit/giây |
| IPSecThroughput (AES-256 + SHA256, 1420 byte) | 3 Gbps |
| Số lượng đường hầm VPN IPsec | 2000 |
| Thông lượng VPN SSL | 300 Mbit/giây |
| Số lượng người dùng SSL VPN đồng thời (Mặc định/Tối đa) | 100/500 |
| Chính sách bảo mật tối đa | 3000 |
| Tường lửa ảo | 20 |
| Giao diện cố định | 2*10GE(SFP+) +10*GE+1*console+1*USB+thẻ SD |
| Mẫu sản phẩm | Máy tính để bàn |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) mm | 250*210*43,6 |
| Kho | Thẻ nhớ Micro-SD 64GB/128GB |
| Nguồn điện | Bộ chuyển đổi bên ngoài |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.